humpty dumpty

humpty dumpty

Humpty Dumpty sits on a brick wall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhân vật hình quả trứng: "Humpty Dumpty" một nhân vật trong bài đồng dao thiếu nhi nổi tiếng tiếng Anh. Nhân vật này được miêu tả một quả trứng hình người, ngồi trên một bức tường bị ngã xuống, không thể ghép lại được nữa. - Biểu tượng của sự không thể sửa chữa: Trong văn hóa đại chúng, "Humpty Dumpty" thường được dùng như một ẩn dụ cho một sự cố hoặc tình huống một khi đã xảy ra thì không thể khắc phục, sửa chữa được.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ hát bài đồng dao về chú Humpty Dumpty.)
  • (Sau khi chiếc bình vỡ tan thành ngàn mảnh, giống như Humpty Dumpty — không cách nào để ghép lại được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "All the king's horses and all the king's men couldn't put Humpty Dumpty together again": Đây câu nổi tiếng trong bài đồng dao, được dùng để chỉ một thảm họa hoặc sự đổ vỡ không ai có thể sửa chữa.
    • The company went bankrupt, and all the king's horses and all the king's men couldn't put Humpty Dumpty together again. (Công ty phá sản, tất cả ngựa của vua tất cả người của vua cũng không thể ghép Humpty Dumpty lại được nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Humpty-dumpty (adj): (thường viết thường, mang tính ẩn dụ) mô tả một thứ đó bị hỏng nặng không thể sửa chữa hoặc một tình huống hỗn loạn.
    • The negotiations ended in a humpty-dumpty mess. (Các cuộc đàm phán kết thúc trong một mớ hỗn độn không thể sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfixable disaster: thảm họa không thể sửa chữa.
  • Broken egg: quả trứng vỡ (nghĩa đen, nhưng thường dùng để chỉ sự đổ vỡ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Humpty Dumpty".
Thành ngữ liên quan
  • "Like Humpty Dumpty": giống như Humpty Dumpty, dùng để chỉ một thứ đó đã bị phá hủy hoàn toàn không thể phục hồi.
    • After the scandal, his reputation was like Humpty Dumpty. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của anh ta giống như Humpty Dumpty.)